
11428570590, 11 42 8 513 948, 11 42 8 575 210, 11 42 8 575 898, 11 42 8 585 237, 124044
BMW Longlife-04 · Mercedes-Benz 229.51 · Mercedes-Benz 229.52 · Porsche C30 · Volkswagen 504 00 · Volkswagen 507 00.
| SL | Phụ tùng | SKU | Thương hiệu | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lọc nhớt động cơ BMW, MINI - MANN-FILTER HU 6015 z KIT | MAN-HU6015ZKIT | ![]() | 460.000 ₫ |
| 5 | Dầu động cơ Mobil 1 ESP Formula 5W-30 946 ml BMW - Mobil 124044 | MOB-124044 | ![]() | 1.600.000 ₫320.000 ₫ × 5 |
| Giá gói | 2.060.000 ₫ | |||
Giá gói bằng tổng giá các món · đã gồm VAT · chưa gồm công lắp. Mua nguyên gói, không bớt món.
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 116 | 5 doors | B38 | 2023–2025 |
| 118 | 5 doors | B38 | 2023–2025 |
| 120 | 5 doors | B38 | 2023–2025 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 216i | Active Tourer | B38 | 2015–2018 |
| 218i | Active Tourer | B38 | 2013–2018 |
| 225xe | Active Tourer | B38 | 2014–2018 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 218i | Active Tourer | B38 | 2017–2021 |
| 225xe | Active Tourer | B38 | 2017–2021 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 216i | Gran Tourer | B38 | 2014–2018 |
| 218i | Gran Tourer | B38 | 2014–2018 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 216i | Gran Tourer | B38 | 2017–2022 |
| 218i | Gran Tourer | B38 | 2017–2021 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 216 | Gran Coupé | B38 | 2024–2025 |
| 218 | Gran Coupé | B38 | 2023–2025 |
| 220 | Gran Coupé | B38 | 2023–2025 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 216i | Active Tourer | B38 | 2021–2025 |
| 218i | Active Tourer | B38 | 2020–2025 |
| 220i | Active Tourer | B38 | 2020–2025 |
| 225eX | Active Tourer | B38 | 2021–2025 |
| 230eX | Active Tourer | B38 | 2021–2025 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| X1 18i | SUV | B38 | 2014–2019 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| X1 18i | SUV | B38 | 2019–2020 |
| X1 25eX | SUV | B38 | 2019–2022 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| X1 16i | SUV | B38 | 2021–2025 |
| X1 18i | SUV | B38 | 2021–2025 |
| X1 20i | SUV | B38 | 2021–2025 |
| X1 25eX | SUV | B38 | 2022–2025 |
| X1 30eX | SUV | B38 | 2021–2025 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| X1 20Li | SUV | B38 | 2021–2024 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| X2 18i | SAC | B38 | 2017–2023 |
| X2 25eX | SAC | B38 | 2019–2023 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| X2 16i | SAC | B38 | 2022–2025 |
| X2 18i | SAC | B38 | 2022–2025 |
| X2 20i | SAC | B38 | 2022–2025 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| Cooper S | Convertible | B38/B48 | 2021 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| One | Convertible | B38 | 2015–2019 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| Cooper ALL4 | Clubman | B38 | 2019 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| Cooper ALL4 | Clubman | B38 | 2015–2019 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| Cooper ALL4 | Countryman | B38 | 2020 |
| Cooper SE ALL4 | Countryman | B38 | 2020 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| Cooper ALL4 | Countryman | B38 | 2016–2019 |
| Cooper SE ALL4 | Countryman | B38 | 2016–2019 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| Countryman C | Countryman | B38 | 2023 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| One First | 3 doors | B38 | 2021 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| One First | 3 doors | B38 | 2013–2019 |
Bấm vào đời xe để xem từng phiên bản. Dòng tô nền là xe bạn đang chọn.
Nhắn Zalo kèm đời xe, kỹ sư sẽ trả lời.
Nhắn Zalo