
BMW Longlife-04 · Mercedes-Benz 229.51 · Mercedes-Benz 229.52 · Porsche C30 · Volkswagen 504 00 · Volkswagen 507 00.
| SL | Phụ tùng | SKU | Thương hiệu | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lọc nhớt động cơ BMW, MINI - MANN-FILTER HU 6012 z KIT | MAN-HU6012ZKIT | ![]() | 480.000 ₫ |
| 6 | Dầu động cơ Mobil 1 ESP Formula 5W-30 946 ml BMW - Mobil 124044 | MOB-124044 | ![]() | 1.920.000 ₫320.000 ₫ × 6 |
| Giá gói | 2.400.000 ₫ | |||
Giá gói bằng tổng giá các món · đã gồm VAT · chưa gồm công lắp. Mua nguyên gói, không bớt món.
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 120i | 5 doors | B48 | 2019–2024 |
| 128ti | 5 doors | B48 | 2019–2024 |
| M135iX | 5 doors | B48 | 2018–2024 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 220iX | Gran Coupé | B48 | 2020–2024 |
| 220i | Gran Coupé | B48 | 2019–2024 |
| 228iX | Gran Coupé | B48 | 2018–2024 |
| 228i | Gran Coupé | B48 | 2019–2024 |
| M235iX | Gran Coupé | B48 | 2018–2024 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 220i | Active Tourer | B48 | 2014–2018 |
| 225iX | Active Tourer | B48 | 2014–2018 |
| 225i | Active Tourer | B48 | 2013–2018 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 220i | Active Tourer | B48 | 2017–2021 |
| 225iX | Active Tourer | B48 | 2017–2021 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 220i | Gran Tourer | B48 | 2014–2018 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 220i | Gran Tourer | B48 | 2017–2022 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| X1 20iX | SUV | B48 | 2014–2019 |
| X1 20i | SUV | B48 | 2014–2019 |
| X1 25iX | SUV | B48 | 2015–2018 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| X1 20iX | SUV | B48 | 2019–2020 |
| X1 20i | SUV | B48 | 2018–2022 |
| X1 25iX | SUV | B48 | 2018–2021 |
| X1 28iX | SUV | B48 | 2018–2022 |
| X1 28i | SUV | B48 | 2018–2022 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| X2 20iX | SAC | B48 | 2017–2023 |
| X2 20i | SAC | B48 | 2016–2023 |
| X2 25iX | SAC | B48 | 2017–2019 |
| X2 28iX | SAC | B48 | 2016–2022 |
| X2 28i | SAC | B48 | 2017–2023 |
| X2 M35iX | SAC | B48 | 2017–2023 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| Cooper S | Convertible | B38/B48 | 2021 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| JCW | Convertible | B48 | 2015–2019 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| Cooper S ALL4 | Clubman | B48 | 2019 |
| JCW ALL4 | Clubman | B48 | 2019 |
| Cooper S | Clubman | B48 | 2019 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| Cooper S ALL4 | Clubman | B48 | 2015–2019 |
| JCW ALL4 | Clubman | B48 | 2015–2019 |
| Cooper S | Clubman | B48 | 2015–2019 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| Cooper S ALL4 | Countryman | B48 | 2020 |
| JCW ALL4 | Countryman | B48 | 2020 |
| Cooper S | Countryman | B48 | 2020 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| Cooper S ALL4 | Countryman | B48 | 2016–2019 |
| JCW ALL4 | Countryman | B48 | 2016–2019 |
| Cooper S | Countryman | B48 | 2016–2019 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| Cooper S | 3 doors | B48 | 2021 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| Cooper S | 3 doors | B48 | 2013–2019 |
| JCW | 3 doors | B48 | 2013–2019 |
Bấm vào đời xe để xem từng phiên bản. Dòng tô nền là xe bạn đang chọn.
Nhắn Zalo kèm đời xe, kỹ sư sẽ trả lời.
Nhắn Zalo