
11427640862, 11427618461, 11427634291, 11427953125, 11428683204, 124044
BMW Longlife-04 · Mercedes-Benz 229.51 · Mercedes-Benz 229.52 · Porsche C30 · Volkswagen 504 00 · Volkswagen 507 00.
| SL | Phụ tùng | SKU | Thương hiệu | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lọc nhớt động cơ BMW - MANN-FILTER HU 816 z KIT | MAN-HU816ZKIT | ![]() | 400.000 ₫ |
| 6 | Dầu động cơ Mobil 1 ESP Formula 5W-30 946 ml BMW - Mobil 124044 | MOB-124044 | ![]() | 1.920.000 ₫320.000 ₫ × 6 |
| Giá gói | 2.320.000 ₫ | |||
Giá gói bằng tổng giá các món · đã gồm VAT · chưa gồm công lắp. Mua nguyên gói, không bớt món.
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 125i | 5 doors | N20 | 2010–2015 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 125i | 5 doors | N20 | 2014–2016 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 125i | 3 doors | N20 | 2010–2015 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 125i | 3 doors | N20 | 2014–2016 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 220i | Coupe | N20 | 2012–2016 |
| 228iX | Coupe | N20 | 2013–2015 |
| 228iX | Coupe | N26 | 2013–2016 |
| 228i | Coupe | N20 | 2013–2016 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 220i | Convertible | N20 | 2014–2016 |
| 228iX | Convertible | N20 | 2014–2015 |
| 228iX | Convertible | N26 | 2015–2016 |
| 228i | Convertible | N20 | 2014–2016 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 320i | Sedan | N20 | 2011–2015 |
| 328i | Sedan | N20 | 2011–2015 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 320i | Sedan | N20 | 2015–2018 |
| 328i | Sedan | N20 | 2014 |
| 328i | Sedan | N26 | 2014–2016 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 320iX | Touring | N20 | 2012–2015 |
| 320i | Touring | N20 | 2011–2015 |
| 328iX | Touring | N20 | 2012–2015 |
| 328i | Touring | N20 | 2011–2015 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 328iX | Touring | N20 | 2014–2016 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 320iX | Gran Turismo | N20 | 2012–2016 |
| 320i | Gran Turismo | N20 | 2012–2016 |
| 328iX | Gran Turismo | N20 | 2012–2016 |
| 328i | Gran Turismo | N20 | 2012–2016 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 420iX | Coupe | N20 | 2013–2016 |
| 420i | Coupe | N20 | 2013–2016 |
| 428iX | Coupe | N20 | 2012–2016 |
| 428i | Coupe | N20 | 2012–2016 |
| 428i | Coupe | N26 | 2012–2017 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 420i | Convertible | N20 | 2013–2016 |
| 428iX | Convertible | N20 | 2013–2016 |
| 428i | Convertible | N20 | 2013–2016 |
| 428i | Convertible | N26 | 2013–2017 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 420iX | Gran Coupé | N20 | 2013–2016 |
| 420i | Gran Coupé | N20 | 2013–2016 |
| 428iX | Gran Coupé | N20 | 2013–2016 |
| 428i | Gran Coupé | N20 | 2013–2016 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 528i | Gran Turismo | N20 | 2012–2017 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 520i | Sedan | N20 | 2010–2013 |
| 528i | Sedan | N20 | 2011–2013 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 520i | Sedan | N20 | 2012–2016 |
| 528i | Sedan | N20 | 2012–2016 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 520i | Touring | N20 | 2010–2013 |
| 528iX | Touring | N20 | 2010–2013 |
| 528i | Touring | N20 | 2011–2013 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 520i | Touring | N20 | 2013–2017 |
| 528iX | Touring | N20 | 2012–2017 |
| 528i | Touring | N20 | 2013–2017 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| X1 16i | SUV | N20 | 2012–2015 |
| X1 20iX | SUV | N20 | 2010–2015 |
| X1 20i | SUV | N20 | 2009–2015 |
| X1 28iX | SUV | N20 | 2010–2015 |
| X1 28i | SUV | N20 | 2009–2015 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| X3 18i | SUV | N20 | 2013–2017 |
| X3 20iX | SUV | N20 | 2011–2017 |
| X3 20i | SUV | N20 | 2013–2017 |
| X3 28iX | SUV | N20 | 2011–2017 |
| X3 28i | SUV | N20 | 2013–2017 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| X4 20iX | SAC | N20 | 2013–2018 |
| X4 28iX | SAC | N20 | 2013–2018 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| X5 28iX | SUV | N20 | 2014–2018 |
| X5 40eX | SUV | N20 | 2013–2018 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| X6 28iX | SAC | N20 | 2014–2019 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| Z4 18i | Roadster | N20 | 2012–2016 |
| Z4 20i | Roadster | N20 | 2011–2016 |
| Z4 28i | Roadster | N20 | 2011–2016 |
Bấm vào đời xe để xem từng phiên bản. Dòng tô nền là xe bạn đang chọn.
Nhắn Zalo kèm đời xe, kỹ sư sẽ trả lời.
Nhắn Zalo