Nắp cò B48 BMW, MINI - Elring B09.610 , mã OE 11127611278 (11 12 7 611 278), lắp vừa BMW 1 Series F20, BMW 1 Series F21, BMW 2 Series F22 và 30 đời xe khác. Giá 6.800.000 ₫ đã gồm thuế GTGT, có sẵn trong kho, bảo hành 12 tháng hoặc 10.000 km. Chưa chắc món này vừa xe thì nhắn Zalo kèm số khung để kỹ sư kiểm miễn phí trước khi đặt.
Elring là thương hiệu phụ tùng của tập đoàn ElringKlinger, khởi nghiệp năm 1879 tại Stuttgart, Đức và làm ron mặt máy từ năm 1924. ElringKlinger cung cấp linh kiện cho các hãng xe; Elring đưa cùng chất lượng đó ra thị trường phụ tùng. Hãng làm ron mặt máy, ron nắp cò, phớt trục khuỷu, nắp cò… lắp cho BMW, Mercedes-Benz, Audi, Volkswagen và nhiều hãng xe khác. Ron, phớt lão hoá làm rò dầu, bám bẩn quanh máy và hụt dầu giữa hai lần bảo dưỡng. Mỗi món ghi mã OE và mã Elring để bạn đối chiếu với món đang lắp trên xe.
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 120i | 5 doors | B48 | 2015–2019 |
| 125i | 5 doors | B48 | 2015–2019 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 120i | 3 doors | B48 | 2016–2019 |
| 125i | 3 doors | B48 | 2015–2019 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 220i | Coupe | B48 | 2016–2017 |
| 230iX | Coupe | B46 | 2015–2017 |
| 230i | Coupe | B46/B48 | 2015–2017 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 218i | Coupe | B48M | 2020–2021 |
| 220i | Coupe | B48 | 2016–2021 |
| 230iX | Coupe | B46 | 2016–2021 |
| 230i | Coupe | B46/B48 | 2016–2021 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 220i | Convertible | B48 | 2015–2017 |
| 230iX | Convertible | B46 | 2015–2017 |
| 230i | Convertible | B46/B48 | 2015–2017 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 218i | Convertible | B48M | 2020–2021 |
| 220i | Convertible | B48 | 2016–2021 |
| 230iX | Convertible | B46 | 2016–2021 |
| 230i | Convertible | B46/B48 | 2016–2021 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 220i | Active Tourer | B48 | 2014–2018 |
| 225iX | Active Tourer | B48 | 2014–2018 |
| 225i | Active Tourer | B48 | 2013–2018 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 220i | Active Tourer | B42 | 2017–2021 |
| 225iX | Active Tourer | B48 | 2017–2021 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 220i | Gran Tourer | B48 | 2014–2018 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 220i | Gran Tourer | B48 | 2017–2022 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 230iX | Coupe | B48 | 2021–2025 |
| 230i | Coupe | B48 | 2021–2025 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 320i | Sedan | B48 | 2014–2018 |
| 330e | Sedan | B48X | 2015–2018 |
| 330i | Sedan | B46/B48 | 2014–2018 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 320iX | Touring | B48 | 2014–2019 |
| 320i | Touring | B48 | 2014–2019 |
| 330iX | Touring | B46/B48 | 2014–2019 |
| 330i | Touring | B48 | 2014–2019 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 320iX | Gran Turismo | B48 | 2015–2020 |
| 320i | Gran Turismo | B48 | 2015–2021 |
| 330iX | Gran Turismo | B46/B48 | 2015–2020 |
| 330i | Gran Turismo | B48 | 2015–2021 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 320i | Sedan | B48 | 2017–2022 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 320i | Sedan | B48 | 2021–2025 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 320Li | Sedan | B48 | 2019–2022 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 320Ld | Sedan | 2021–2025 | |
| 320Li | Sedan | B48 | 2021–2024 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 420iX | Coupe | B48 | 2016–2017 |
| 420i | Coupe | B48 | 2016–2017 |
| 430iX | Coupe | B46/B48 | 2015–2017 |
| 430i | Coupe | B46/B48 | 2015–2017 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 420iX | Coupe | B48 | 2016–2020 |
| 420i | Coupe | B48 | 2016–2020 |
| 430iX | Coupe | B46/B48 | 2016–2020 |
| 430i | Coupe | B46/B48 | 2016–2020 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 420i | Convertible | B48 | 2015–2017 |
| 430iX | Convertible | B46/B48 | 2015–2017 |
| 430i | Convertible | B46/B48 | 2015–2017 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 420i | Convertible | B48 | 2016–2020 |
| 430iX | Convertible | B46/B48 | 2016–2020 |
| 430i | Convertible | B46/B48 | 2016–2020 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 420iX | Gran Coupé | B48 | 2015–2017 |
| 420i | Gran Coupé | B48 | 2016–2017 |
| 430iX | Gran Coupé | B46/B48 | 2015–2017 |
| 430i | Gran Coupé | B46/B48 | 2015–2017 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 420iX | Gran Coupé | B48 | 2016–2021 |
| 420i | Gran Coupé | B48 | 2016–2021 |
| 430iX | Gran Coupé | B46/B48 | 2016–2021 |
| 430i | Gran Coupé | B46/B48 | 2016–2021 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 420iX | Coupe | B48 | 2020–2024 |
| 420i | Coupe | B48 | 2019–2024 |
| 430iX | Coupe | B48 | 2020–2024 |
| 430i | Coupe | B48 | 2019–2024 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 420i | Coupe | B48 | 2023–2025 |
| 430iX | Coupe | B48 | 2023–2025 |
| 430i | Coupe | B48 | 2023–2025 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 430iX | Convertible | B48 | 2020–2024 |
| 430i | Convertible | B48 | 2019–2024 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 430iX | Convertible | B48 | 2023–2025 |
| 430i | Convertible | B48 | 2023–2025 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 430iX | Gran Coupé | B48 | 2021–2024 |
| 430i | Gran Coupé | B48 | 2020–2024 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 430iX | Gran Coupé | B48 | 2023–2025 |
| 430i | Gran Coupé | B48 | 2023–2025 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 520i | Sedan | B46/B48 | 2016–2020 |
| 530eX | Sedan | B46X/B48X | 2018–2020 |
| 530e | Sedan | B46X/B48X | 2016–2020 |
| 530i | Sedan | B46/B48 | 2015–2020 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 520i | Sedan | B48 | 2019–2023 |
| 530eX | Sedan | B48 | 2019–2023 |
| 530e | Sedan | B48 | 2019–2023 |
| 530i | Sedan | B48 | 2019–2023 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 520i | Touring | B48 | 2016–2020 |
| 530iX | Touring | B48 | 2016–2020 |
| 530i | Touring | B48 | 2016–2020 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 520i | Touring | B48 | 2019–2024 |
| 530iX | Touring | B48 | 2019–2024 |
| 530i | Touring | B48 | 2019–2024 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 630i | Gran Turismo | B48 | 2016–2020 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 630i | Gran Turismo | B48 | 2019–2024 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 730i | Sedan | B48 | 2014–2019 |
| 740e | Sedan | B48X | 2015–2019 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 730i | Sedan | B48 | 2018–2022 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 730Li | Sedan | B48 | 2014–2019 |
| 740LeX | Sedan | B48X | 2015–2019 |
| 740Le | Sedan | B48X | 2015–2019 |
| 740eX | Sedan | B48X | 2015–2019 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 730Li | Sedan | B48 | 2018–2022 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| X1 20iX | SUV | B48 | 2014–2019 |
| X1 20i | SUV | B48 | 2014–2019 |
| X1 25iX | SUV | B42/B46/B48 | 2015–2018 |
| X1 28iX | SUV | B46 | 2015–2018 |
| X1 28i | SUV | B46 | 2015–2018 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| X1 20iX | SUV | B48 | 2019–2020 |
| X1 20i | SUV | B42 | 2018–2022 |
| X1 25iX | SUV | B42 | 2018–2021 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| X2 20iX | SAC | B48 | 2017–2023 |
| X2 20i | SAC | B42 | 2016–2023 |
| X2 25iX | SAC | B46 | 2017–2019 |
| X2 28iX | SAC | B46 | 2016–2022 |
| X2 28i | SAC | B46 | 2017–2023 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| X3 20i 1.6 | SUV | B48 | 2016–2021 |
| X3 20iX | SUV | B48 | 2016–2021 |
| X3 20i | SUV | B48 | 2016–2021 |
| X3 30eX | SUV | B48 | 2018–2021 |
| X3 30iX | SUV | B46/B48 | 2016–2021 |
| X3 30i | SUV | B46 | 2017–2021 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| X3 20i 1.6 | SUV | B48M | 2020–2024 |
| X3 20iX | SUV | B48 | 2020–2024 |
| X3 20i | SUV | B48 | 2020–2024 |
| X3 30eX | SUV | B48 | 2020–2024 |
| X3 30iX | SUV | B48 | 2020–2024 |
| X3 30i | SUV | B48 | 2020–2024 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| X3 30iX | SUV | B48 | 2020–2024 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| X4 20iX | SAC | B48 | 2017–2021 |
| X4 30iX | SAC | B46/B48 | 2017–2021 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| X4 20iX | SAC | B48 | 2020–2025 |
| X4 30iX | SAC | B48 | 2020–2025 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| Cooper S | Convertible | B38/B48 | 2021 |
| Cooper | Convertible | 2021 | |
| JCW | Convertible | 2021 | |
| One | Convertible | 2021 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| JCW | Convertible | B48 | 2015–2019 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| Cooper S ALL4 | Clubman | B48 | 2019 |
| JCW ALL4 | Clubman | B48 | 2019 |
| Cooper S | Clubman | B48 | 2019 |
| Cooper | Clubman | 2019 | |
| One | Clubman | 2019 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| Cooper S ALL4 | Clubman | B46/B48 | 2015–2019 |
| JCW ALL4 | Clubman | B48 | 2015–2019 |
| Cooper S | Clubman | B48 | 2015–2019 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| Cooper S ALL4 | Countryman | B48 | 2020 |
| JCW ALL4 | Countryman | B48 | 2020 |
| Cooper S | Countryman | B48 | 2020 |
| One | Countryman | 2020 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| Cooper S ALL4 | Countryman | B46/B48 | 2016–2019 |
| JCW ALL4 | Countryman | B48 | 2016–2019 |
| Cooper S | Countryman | B46/B48 | 2016–2019 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| Cooper SD | 5 doors | 2021 | |
| Cooper | 5 doors | 2021 | |
| One First | 5 doors | 2021 | |
| One | 5 doors | 2021 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| Cooper S | 3 doors | B48 | 2021 |
| Cooper | 3 doors | 2021 | |
| JCW | 3 doors | 2021 | |
| One | 3 doors | 2021 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| Cooper S | 3 doors | B48 | 2013–2019 |
| JCW GP | 3 doors | 2013–2019 | |
| JCW | 3 doors | B48 | 2013–2019 |
Bấm vào đời xe để xem từng phiên bản. Dòng tô nền là xe bạn đang chọn.
Nắp cò B48 BMW, MINI - Elring B09.610 Elring B09.610 lắp vừa BMW 1 Series F20, BMW 1 Series F21, BMW 2 Series F22 và 30 đời xe khác — đủ bản xe ở tab «Lắp cho xe». Cùng một đời xe vẫn có thể khác theo mã máy, tháng sản xuất hoặc trang bị, nên chưa chắc thì nhắn số khung (VIN) qua Zalo: kỹ sư kiểm miễn phí trước khi đặt.
Mã OE 11127611278 (viết cách 11 12 7 611 278), mã Elring B09.610. Đối chiếu với mã in trên món đang lắp trên xe.
Giá 6.800.000 ₫ đã gồm thuế GTGT, chưa gồm công lắp. Lắp tại xưởng Quận 7 thì công lắp báo giá trước khi làm.
Có sẵn trong kho. Nhận tại xưởng 97 Đào Trí hoặc Sen Performance 19 Tân Phú, Quận 7, hoặc giao tận nơi trong và ngoài TP.HCM. BMAP không thu phí giao; cước vận chuyển trả cho đơn vị giao khi nhận hàng.
12 tháng hoặc 10.000 km, tuỳ điều kiện nào đến trước — chi tiết ở tab «Bảo hành».
Phụ tùng mua tại BMAP Shop — Chính hãng, OEM hay Aftermarket — được bảo hành 12 tháng hoặc 10.000 km, tuỳ điều kiện nào đến trước, tính từ ngày nhận hàng. Món lỗi do nhà sản xuất thì đổi món mới; hết hàng thì hoàn tiền theo giá bạn đã trả. Lắp tại xưởng BMAP Quận 7 thì hạng mục lắp được bảo hành 12 tháng hoặc 10.000 km tính từ ngày giao xe — hỏng lại đúng hạng mục, chúng tôi làm lại không tính công, không tính phụ tùng.
Bảo hành gắn với chiếc xe và người mua ban đầu. Xem đầy đủ chính sách bảo hành · Chính sách đổi trả
Nhắn Zalo kèm đời xe, kỹ sư sẽ trả lời.
Nhắn Zalo