Ron ống nhớt hồi turbo M274 Mercedes-Benz - Genuine Mercedes-Benz A6510960380 , mã OE A6510960380 (A 651 096 03 80), lắp vừa Mercedes-Benz A-Class W176, Mercedes-Benz B-Class W246, Mercedes-Benz C-Class W205 và 17 đời xe khác. Giá 250.000 ₫ đã gồm thuế GTGT, có sẵn trong kho, bảo hành 12 tháng hoặc 10.000 km. Chưa chắc món này vừa xe thì nhắn Zalo kèm số khung để kỹ sư kiểm miễn phí trước khi đặt.
Phụ tùng Chính hãng Mercedes-Benz tại BMAP Shop là hàng đóng hộp logo Mercedes-Benz, đúng mã OE in trên hộp, cùng loại với phụ tùng lắp trên xe mới xuất xưởng. Mỗi món ghi mã OE để bạn đối chiếu với món đang lắp trên xe.
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| A 160 Sedan | M270 | 201509–201805 | |
| A 180 BlueEFFICIENCY Sedan | M270 | 201209–201805 | |
| A 200 BlueEFFICIENCY Sedan | M270 | 201209–201805 | |
| A 250 BlueEFFICIENCY Sedan | M270 | 201209–201805 | |
| A 250 4MATIC Sedan | M270 | 201306–201805 | |
| A 220 4MATIC Sedan | M270 | 201409–201805 | |
| A 250 Sport Sedan | M270 | 201509–201805 | |
| A 250 Sport 4MATIC Sedan | M270 | 201509–201805 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| B 200 Natural Gas Drive Sports Tourer | M270 | 201303–201711 | |
| B 160 Sports Tourer | M270 | 201509–201809 | |
| B 180 BlueEFFICIENCY Sports Tourer | M270 | 201111–201809 | |
| B 200 BlueEFFICIENCY Sports Tourer | M270 | 201111–201809 | |
| B 250 BlueEFFICIENCY Sports Tourer | M270 | 201209–201809 | |
| B 250 4MATIC BlueEFFICIENCY Sports Tourer | M270 | 201411–201809 | |
| B 220 4MATIC BlueEFFICIENCY Sports Tourer | M270 | 201309–201809 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| C 180 Sedan / C 200 Sedan | M274 | 201403–202103 | |
| C 200 Sedan | 274920 | 201403–201808 | |
| C 200 4MATIC Sedan | M274 | 201506–201808 | |
| C 160 Sedan | M274 | 201506–201911 | |
| C 250 Sedan | 274920 | 201406–201805 | |
| C 350 HYBRID PLUS Sedan / C 350 e Sedan | M274 | 201503–201807 | |
| C 300 Sedan | 274920 | 201501–201808 | |
| C 300 4MATIC Sedan | M274 | 201409–201807 | |
| C 300 e Sedan / C 350 e Sedan | M274 | 201906–202105 | |
| C 300 e 4MATIC Sedan / C 350 e 4MATIC Sedan | M274 | 201906–202105 | |
| Mercedes-AMG C 43 4MATIC Sedan | M276 | 201506–202105 | |
| C 400 4MATIC Sedan | M276 | 201409–202011 | |
| C 180 Sedan (long wheelbase) | M274 | 201411–201908 | |
| C 180 Wagon | M274 | 201409–202008 | |
| C 200 Wagon | M274 | 201409–201805 | |
| C 200 4MATIC Wagon | M274 | 201506–201805 | |
| C 160 Wagon | M274 | 201506–201911 | |
| C 250 Wagon | M274 | 201409–201805 | |
| C 350 e Wagon | M274 | 201503–201805 | |
| C 300 Wagon | M274 | 201506–201805 | |
| C 300 e Wagon | M274 | 201906–202102 | |
| Mercedes-AMG C 43 4MATIC Wagon | M276 | 201506–202102 | |
| C 400 4MATIC Wagon | M276 | 201412–202102 | |
| C 180 Coupe | M274 | 201512–202008 | |
| C 200 Coupe | M274 | 201512–201805 | |
| C 200 4MATIC Coupe | M274 | 201606–201805 | |
| C 250 Coupe | M274 | 201512–201805 | |
| C 300 Coupe | M274 | 201512–201805 | |
| Mercedes-AMG C 43 4MATIC Coupe | M276 | 201606–202304 | |
| C 400 4MATIC Coupe | M276 | 201606–202206 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| CLA 180 Coupe / CLA 180 BlueEFFICIENCY Edition Coupe | M270 | 201304–201903 | |
| CLA 200 Coupe | 270910 | 201304–201903 | |
| CLA 250 Coupe / CLA 250 Sport Coupe | 270920 | 201304–201903 | |
| CLA 250 Sport 4MATIC Coupe / CLA 250 4MATIC Coupe / CLA CLA 260 4MATIC Coupe | M270 | 201309–201903 | |
| CLA 220 4MATIC Coupe | M270 | 201409–201903 | |
| CLA 250 Sport Coupe | M270 | 201509–201903 | |
| CLA 250 Sport 4MATIC Coupe | M270 | 201509–201903 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| CLS 350 BlueEFFICIENCY Coupe | M276 | 201101–201408 | |
| CLS 400 Coupe | M276 | 201409–201709 | |
| CLS 400 Coupe | M276 | 201409–201709 | |
| CLS 400 4MATIC Coupe | M276 | 201409–201709 | |
| CLS 400 4MATIC Coupe | M276 | 201409–201709 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| E 200 Sedan | 274920 | 201304–201601 | |
| E 200 NGT Sedan | M274 | 201312–201601 | |
| E 250 Sedan | M274 | 201304–201601 | |
| E 180 Sedan | M274 | 201306–201601 | |
| E 400 Sedan | M276 | 201409–201601 | |
| E 400 Sedan | 276820 | 201304–201601 | |
| E 400 4MATIC Sedan | M276 | 201304–201601 | |
| E 350 4MATIC Sedan | M276 | 201109–201601 | |
| E 400 4MATIC Sedan | M276 | 201409–201601 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| E 180 Sedan | M274 | 201612–201906 | |
| E 200 Sedan | 274920 | 201604–202006 | |
| E 200 4MATIC Sedan | M274 | 201609–201906 | |
| E 250 Sedan | 274920 | 201608–202310 | |
| E 300 Sedan | 274920 | 201606–202006 | |
| E 350 e Sedan | M274 | 201609–201906 | |
| E 300 e Sedan / E 350 e Sedan | M274 | 201812–202310 | |
| E 300 e 4MATIC Sedan / E 350 e 4MATIC Sedan | M274 | 201912–202310 | |
| Mercedes-AMG E 43 4MATIC Sedan | M276 | 201609–201805 | |
| E 400 4MATIC Sedan | M276 | 201609–201805 | |
| E 450 4MATIC Sedan | M276 | 201806–202006 | |
| E 400 4MATIC Sedan | M276 | 201609–201805 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| GLA 180 | M270 | 201410–201912 | |
| GLA 200 | M270 | 201403–201912 | |
| GLA 250 | M270 | 201405–201912 | |
| GLA 250 4MATIC / GLA 260 4MATIC | M270 | 201403–201912 | |
| GLA 220 4MATIC | M270 | 201505–201912 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| GLC 200 Off-Roader | 274920 | 201611–201905 | |
| GLC 200 4MATIC Off-Roader | M274 | 201601–201812 | |
| GLC 250 4MATIC Off-Roader | 274920 | 201509–201905 | |
| GLC 300 4MATIC Off-Roader | 274920 | 201509–201905 | |
| GLC 300 e 4MATIC Off-Roader / GLC 350 e 4MATIC Off-Roader | M274 | 201906–202206 | |
| GLC 350 e 4MATIC Off-Roader | M274 | 201604–201905 | |
| Mercedes-AMG GLC 43 4MATIC Off-Roader | M276 | 201606–202206 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| GLE 450 AMG 4MATIC Coupe/ Mercedes-AMG GLE 43 4MATIC Coupe | 276821 | 201507–201905 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| C 180 BlueEFFICIENCY Sedan | M274 | 201206–201404 | |
| C 250 BlueEFFICIENCY Sedan, C 250 CGI Sedan | 271860 | 200909–201406 | |
| C 200 BlueEFFICIENCY Sedan, C 200 CGI Sedan | M271 | 200912–201406 | |
| C 180 BlueEFFICIENCY Sedan | M271 | 200912–201406 | |
| C 180 BlueEFFICIENCY Coupe | M274 | 201206–201504 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| GLK 200 | M274 | 201312–201508 | |
| GLK 250 | M274 | 201312–201505 | |
| GLK 250 4MATIC | M274 | 201306–201508 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| GLE 350 e 4MATIC | M274 | 202006–202303 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| ML 400 4MATIC Off-Roader / GLE 400 4MATIC | 276821 | 201311–201809 | |
| ML 320 4MATIC Off-Roader / GLE 320 4MATIC | M276 | 201311–201809 | |
| ML 500 4MATIC HYBRID Off-Roader / GLE 500 e 4MATIC | M276 | 201509–201809 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| GLE 450 AMG 4MATIC Off-Roader / Mercedes-AMG GLE 43 4MATIC | M276 | 201602–201809 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| GL 400 4MATIC Off-Roader / GLS 400 4MATIC | 276821 | 201311–201902 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| S 350 | M276 | 201101–201303 | |
| S 350 4MATIC | M276 | 201009–201302 | |
| S 350 BlueEFFICIENCY | M276 | 201101–201305 | |
| S 350 4MATIC BlueEFFICIENCY | M276 | 201009–201305 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| S 400 HYBRID Sedan / S 400 h Sedan | M276 | 201307–201705 | |
| S 450 4MATIC Sedan | M276 | 201708–202007 | |
| S 450 Sedan | M276 | 201709–202007 | |
| S 400 4MATIC Sedan | M276 | 201411–201705 | |
| S 400 HYBRID Sedan (long wheelbase) / S 400 h Sedan (long wheelbase) | M276 | 201307–201705 | |
| S 320 Sedan (long wheelbase) | M276 | 201405–202007 | |
| S 550 HYBRID PLUS Sedan (long wheelbase) / S 550 e Sedan (long wheelbase) | M276 | 201409–201705 | |
| S 450 4MATIC Sedan (long wheelbase) | M276 | 201707–202007 | |
| S 400 Sedan (long wheelbase) | 276824 | 201309–201705 | |
| S 450 Sedan (long wheelbase) | 276824 | 201706–202007 | |
| S 400 4MATIC Sedan (long wheelbase) | M276 | 201409–201705 | |
| S 560 e Sedan (long wheelbase) | M276 | 201709–202007 | |
| Mercedes-Maybach S 450 4MATIC Sedan | M276 | 201709–202007 | |
| Mercedes-Maybach S 400 4MATIC Sedan | 276824 | 201502–201705 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| SLC 180 Roadster | M274 | 201604–202004 | |
| Mercedes-AMG SLC 43 Roadster | M276 | 201604–202004 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| SLK 200 Roadster / SLC 200 Roadster | M274 | 201506–202004 | |
| SLK 300 Roadster / SLC 300 Roadster | M274 | 201506–202004 |
Bấm vào đời xe để xem từng phiên bản. Dòng tô nền là xe bạn đang chọn.
Ron ống nhớt hồi turbo M274 Mercedes-Benz - Genuine Mercedes-Benz A6510960380 Genuine Mercedes-Benz lắp vừa Mercedes-Benz A-Class W176, Mercedes-Benz B-Class W246, Mercedes-Benz C-Class W205 và 17 đời xe khác — đủ bản xe ở tab «Lắp cho xe». Cùng một đời xe vẫn có thể khác theo mã máy, tháng sản xuất hoặc trang bị, nên chưa chắc thì nhắn số khung (VIN) qua Zalo: kỹ sư kiểm miễn phí trước khi đặt.
Mã OE A6510960380 (viết cách A 651 096 03 80). Đối chiếu với mã in trên món đang lắp trên xe.
Hàng Chính hãng của Genuine Mercedes-Benz.
Giá 250.000 ₫ đã gồm thuế GTGT, chưa gồm công lắp. Lắp tại xưởng Quận 7 thì công lắp báo giá trước khi làm.
Có sẵn trong kho. Nhận tại xưởng 97 Đào Trí hoặc Sen Performance 19 Tân Phú, Quận 7, hoặc giao tận nơi trong và ngoài TP.HCM. BMAP không thu phí giao; cước vận chuyển trả cho đơn vị giao khi nhận hàng.
12 tháng hoặc 10.000 km, tuỳ điều kiện nào đến trước — chi tiết ở tab «Bảo hành».
Phụ tùng mua tại BMAP Shop — Chính hãng, OEM hay Aftermarket — được bảo hành 12 tháng hoặc 10.000 km, tuỳ điều kiện nào đến trước, tính từ ngày nhận hàng. Món lỗi do nhà sản xuất thì đổi món mới; hết hàng thì hoàn tiền theo giá bạn đã trả. Lắp tại xưởng BMAP Quận 7 thì hạng mục lắp được bảo hành 12 tháng hoặc 10.000 km tính từ ngày giao xe — hỏng lại đúng hạng mục, chúng tôi làm lại không tính công, không tính phụ tùng.
Bảo hành gắn với chiếc xe và người mua ban đầu. Xem đầy đủ chính sách bảo hành · Chính sách đổi trả
Nhắn Zalo kèm đời xe, kỹ sư sẽ trả lời.
Nhắn Zalo